稔実不良
ねんじつふりょうnenjitsufuryou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự thụ phấn kém; hạt không chắc
EN poor crop (of rice)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ねんじつふりょうnenjitsufuryou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự thụ phấn kém; hạt không chắc
EN poor crop (of rice)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.