手を変え品を変え
てをかえしなをかえteokaeshinaokae
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtrạng từ
bằng mọi cách; bằng đủ mọi cách
EN by hook or by crook; by all possible means

てをかえしなをかえteokaeshinaokae
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.