短筒
たんづつtanzutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
súng ngắn
EN pistol; handgun
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たんづつtanzutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
súng ngắn
EN pistol; handgun
Chưa có câu ví dụ cho từ này.