雑の部
ざつのぶzatsunobu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mục hỗn hợp; phần tạp
EN miscellany
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ざつのぶzatsunobu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mục hỗn hợp; phần tạp
EN miscellany
Chưa có câu ví dụ cho từ này.