策励
さくれいsakurei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự khích lệ; sự thúc giục
EN urging; whipping (up)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さくれいsakurei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự khích lệ; sự thúc giục
EN urging; whipping (up)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.