皇陵
こうりょうkouryou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lăng tẩm hoàng gia
EN imperial mausoleum
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうりょうkouryou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lăng tẩm hoàng gia
EN imperial mausoleum
Chưa có câu ví dụ cho từ này.