一矢を報いる
いっしをむくいるisshiomukuiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
đáp trả; trả đũa
EN to retaliate; to return a blow; to strike back (at); to retort

いっしをむくいるisshiomukuiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ