かいくぐる
かいくぐるkaikuguru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
lách qua; lẩn tránh; vượt qua
EN to slip through; to slip past; to evade

かいくぐるkaikuguru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ