扇ぎ立てる
あおぎたてるaogitateru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
kích động; thổi bùng; quạt liên tục
EN to fan incessantly; to agitate; to instigate
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
