積み残す
つみのこすtsuminokosu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
bỏ lại; để lại
EN to leave behind (cargo, passengers, etc.)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
