譲り合い
ゆずりあいyuzuriai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự nhường nhịn; sự thỏa hiệp
EN compromise; mutual concessions; give-and-take

ゆずりあいyuzuriai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự nhường nhịn; sự thỏa hiệp
EN compromise; mutual concessions; give-and-take