折衷
せっちゅうsetchuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từdanh từ bổ nghĩa với の
sự thỏa hiệp; sự kết hợp
EN compromise; cross; blending; eclecticism

せっちゅうsetchuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từdanh từ bổ nghĩa với の
sự thỏa hiệp; sự kết hợp
EN compromise; cross; blending; eclecticism