天壌無窮
てんじょうむきゅうtenjoumukyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vĩnh cửu; thiên trường địa cửu
EN as eternal as heaven and earth

てんじょうむきゅうtenjoumukyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.