使い込み
つかいこみtsukaikomi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự tham ô; sự biển thủ
EN embezzlement; misappropriation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

つかいこみtsukaikomi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự tham ô; sự biển thủ
EN embezzlement; misappropriation
Chưa có câu ví dụ cho từ này.