背任
はいにんhainin
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
vi phạm tín nhiệm; lạm dụng lòng tin
EN breach of trust; malfeasance; malpractice; misappropriation

はいにんhainin
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
vi phạm tín nhiệm; lạm dụng lòng tin
EN breach of trust; malfeasance; malpractice; misappropriation