Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

雑(ぞう)巾(きん)掛(が)け

ぞうきんがけzoukingake

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + する

    lau sàn bằng giẻ

    EN cleaning with a cloth (floors, etc.)

    朝(あさ)の清(せい)掃(そう)で、雑(ぞう)巾(きん)がけをがんばった。

    • Mình đã cố gắng hết sức khi lau sàn trong buổi dọn dẹp sáng nay.

    Từ:朝(あさ)清(せい)掃(そう)雑(ぞう)巾(きん)掛(が)け

  2. công việc chân tay thấp kém

    EN dirty work; low-level work; apprentice work

Câu ví dụ 1

朝(あさ)の清(せい)掃(そう)で、雑(ぞう)巾(きん)がけをがんばった。

  • Mình đã cố gắng hết sức khi lau sàn trong buổi dọn dẹp sáng nay.

Từ:朝(あさ)清(せい)掃(そう)雑(ぞう)巾(きん)掛(が)け

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục