高調
こうちょうkouchou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
tinh thần phấn chấn; sự hưng phấn cao độ
EN high spirits
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうちょうkouchou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
tinh thần phấn chấn; sự hưng phấn cao độ
EN high spirits
Chưa có câu ví dụ cho từ này.