高段
こうだんkoudan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đẳng cấp cao; trình độ cao
EN highly ranked
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうだんkoudan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đẳng cấp cao; trình độ cao
EN highly ranked
Chưa có câu ví dụ cho từ này.