戦闘的
せんとうてきsentouteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
militant; hung hăng
EN militant; aggressive
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せんとうてきsentouteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
militant; hung hăng
EN militant; aggressive
Chưa có câu ví dụ cho từ này.