隔世
かくせいkakusei
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự thay đổi của thời đại; khác biệt giữa các thế hệ
EN separation of ages; being of a different age

かくせいkakusei
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự thay đổi của thời đại; khác biệt giữa các thế hệ
EN separation of ages; being of a different age