Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

既(き)往(おう)歴(れき)

きおうれきkioureki

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    tiền sử bệnh

    EN case history; medical history; anamnesis

    y học

Câu ví dụ 3

既(き)往(おう)歴(れき)を教(おし)えてください。

  • Vui lòng cho tôi biết tiền sử bệnh của bạn.

Từ:既(き)往(おう)歴(れき)教(おし)えるください

Khớp tự động

中(ちゅう)耳(じ)炎(えん)の既(き)往(おう)歴(れき)はありますか?

  • Bạn có tiền sử bị viêm tai giữa không ạ?

Từ:中(ちゅう)耳(じ)炎(えん)既(き)往(おう)歴(れき)

Khớp tự động

既(き)往(おう)歴(れき)について、幾(いく)つかお伺(うかが)いしてもよろしいですか?

  • Tôi có thể hỏi bạn một vài câu về tiền sử bệnh lý được không ạ?

Từ:既(き)往(おう)歴(れき)についていくつかお伺(うかが)いよろしい

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục