際涯
さいがいsaigai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
biên giới; giới hạn; bờ bến
EN limits; boundary; end
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さいがいsaigai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
biên giới; giới hạn; bờ bến
EN limits; boundary; end
Chưa có câu ví dụ cho từ này.