当年
とうねんtounen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtrạng từ
năm đó; vào năm đó
EN the present year; at that time
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

とうねんtounen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtrạng từ
năm đó; vào năm đó
EN the present year; at that time
Chưa có câu ví dụ cho từ này.