牧歌
ぼっかbokka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bài ca mục đồng
EN shepherd's song
thơ mục đồng; phong cách pastoral
EN pastoral poem; pastoral song; pastoral; bucolic; eclogue

ぼっかbokka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bài ca mục đồng
EN shepherd's song
thơ mục đồng; phong cách pastoral
EN pastoral poem; pastoral song; pastoral; bucolic; eclogue