連帯債務
れんたいさいむrentaisaimu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghĩa vụ liên đới; nợ liên đới
EN joint liability
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

れんたいさいむrentaisaimu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghĩa vụ liên đới; nợ liên đới
EN joint liability
Chưa có câu ví dụ cho từ này.