贈り名
おくりなokurina
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thụy hiệu
EN posthumous name; posthumous title
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

おくりなokurina
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thụy hiệu
EN posthumous name; posthumous title
Chưa có câu ví dụ cho từ này.