携帯品
けいたいひんkeitaihin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồ dùng cá nhân; vật dụng mang theo
EN personal effects; hand baggage
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

けいたいひんkeitaihin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồ dùng cá nhân; vật dụng mang theo
EN personal effects; hand baggage
Chưa có câu ví dụ cho từ này.