審議未了
しんぎみりょうshingimiryou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chưa được thảo luận xong; chưa được quyết định
EN unresolved; shelved

しんぎみりょうshingimiryou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ