死命
しめいshimei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mệnh số; sự sống chết
EN fate; life or death
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しめいshimei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mệnh số; sự sống chết
EN fate; life or death
Chưa có câu ví dụ cho từ này.