呈出
ていしゅつteishutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
trình; nộp
EN present; introduce
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ていしゅつteishutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
trình; nộp
EN present; introduce
Chưa có câu ví dụ cho từ này.