極道者
ごくどうものgokudoumono
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kẻ gian ác; kẻ vô lại
EN scoundrel; rake
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ごくどうものgokudoumono
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kẻ gian ác; kẻ vô lại
EN scoundrel; rake
Chưa có câu ví dụ cho từ này.