意志的
いしてきishiteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
có ý chí; thuộc về ý chí
EN strong-willed; volitional
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いしてきishiteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
có ý chí; thuộc về ý chí
EN strong-willed; volitional
Chưa có câu ví dụ cho từ này.