きかん気
きかんきkikanki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với のdanh từ
bướng bỉnh; ngoan cố; không nghe lời
EN unruly (e.g. of a child); unyielding; disobedient; strong-willed
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
