底止
ていしteishi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự đình chỉ; sự dừng lại
EN cessation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ていしteishi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự đình chỉ; sự dừng lại
EN cessation
Chưa có câu ví dụ cho từ này.