丁巳
ひのとみhinotomi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đinh tỵ; năm thứ 54 trong chu kỳ lục thập hoa giáp
EN Fire Snake (54th term of the sexagenary cycle, e.g. 1917, 1977, 2037)
Xem thêm: 干支
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
