肝試し
きもだめしkimodameshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thử thách lòng can đảm
EN test of courage (by going to a frightening place, e.g. a graveyard)

きもだめしkimodameshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thử thách lòng can đảm
EN test of courage (by going to a frightening place, e.g. a graveyard)