期首
きしゅkishu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đầu kỳ
EN beginning of a term
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きしゅkishu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đầu kỳ
EN beginning of a term
Chưa có câu ví dụ cho từ này.