期成同盟
きせいどうめいkiseidoumei
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
liên minh thành lập để thực hiện mục tiêu
EN association formed to carry out an objective

きせいどうめいkiseidoumei
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
liên minh thành lập để thực hiện mục tiêu
EN association formed to carry out an objective