戯れ言
ざれごとzaregoto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời nói đùa; lời nói bâng quơ
EN joke; jest; gag
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ざれごとzaregoto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời nói đùa; lời nói bâng quơ
EN joke; jest; gag
Chưa có câu ví dụ cho từ này.