岸頭
がんとうgantou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bờ; bến tàu
EN shore; wharf
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

がんとうgantou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bờ; bến tàu
EN shore; wharf
Chưa có câu ví dụ cho từ này.