産出高
さんしゅつだかsanshutsudaka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sản lượng; mức sản xuất
EN (amount of) output; production; yield
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さんしゅつだかsanshutsudaka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sản lượng; mức sản xuất
EN (amount of) output; production; yield
Chưa có câu ví dụ cho từ này.