蛇蝎
だかつdakatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rắn và bọ cạp
EN snakes and scorpions
thứ gì đó đáng ghét
EN something detestable

だかつdakatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rắn và bọ cạp
EN snakes and scorpions