舵取り
かじとりkajitori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
người lái tàu; người cầm lái
EN steering (a boat); helmsman; steersman; coxswain
sự lãnh đạo; sự hướng dẫn; người lãnh đạo
EN guidance; leadership; leader; director
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
