舵手
だしゅdashu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người lái tàu; người cầm lái
EN helmsman; steersman; coxswain; cox
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

だしゅdashu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người lái tàu; người cầm lái
EN helmsman; steersman; coxswain; cox
Chưa có câu ví dụ cho từ này.