命名式
めいめいしきmeimeishiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lễ đặt tên
EN christening (ceremony)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

めいめいしきmeimeishiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lễ đặt tên
EN christening (ceremony)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.