名宛人
なあてにんnaatenin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người nhận
EN addressee
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

なあてにんnaatenin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người nhận
EN addressee
Chưa có câu ví dụ cho từ này.