評語
ひょうごhyougo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời phê bình; nhận xét
EN critical remark; comment
điểm số; xếp loại
EN grade (at school; e.g. A, B, C)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
