評言
ひょうげんhyougen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời bình luận; nhận xét
EN comment; critical remark
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひょうげんhyougen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời bình luận; nhận xét
EN comment; critical remark
Chưa có câu ví dụ cho từ này.