平価切り上げ
へいかきりあげheikakiriage
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
định giá lại tiền tệ
EN revaluation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

へいかきりあげheikakiriage
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
định giá lại tiền tệ
EN revaluation
Chưa có câu ví dụ cho từ này.