請求額
せいきゅうがくseikyuugaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
số tiền yêu cầu thanh toán; số tiền được yêu cầu
EN amount billed or claimed

せいきゅうがくseikyuugaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ